`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ BRAZIL PAULISTA MỚI NHẤT

THỜI GIAN TRẬN TỶ LỆ CHÂU Á TÀI XỈU TỶ LỆ CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ BRAZIL PAULISTA MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Corinthians Paulista (SP) 10 6 3 1 11 5 5 2 1 18 8 2 4 1 7 6 6 21
2. Palmeiras 9 6 1 2 15 6 6 2 0 14 2 2 2 1 8 6 9 19
3. Ponte Preta 10 5 4 1 15 11 6 2 1 14 6 3 5 0 9 5 4 19
4. Santos 10 5 1 4 18 11 4 3 0 12 6 5 3 1 17 10 7 16
5. Botafogo SP 10 3 5 2 11 7 6 1 0 13 1 1 3 4 6 12 4 14
6. Gremio Novorizontin 9 4 1 4 14 17 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 13
7. Red Bull Brasil SP 8 3 3 2 11 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 12
8. Ferroviaria SP 9 3 3 3 7 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 12
9. Sao Paulo 8 3 3 2 12 13 6 2 2 16 8 0 0 0 0 0 -1 12
10. Linense(BRA) 8 3 2 3 11 18 3 3 0 9 5 1 1 4 6 14 -7 11
11. Ituano SP 9 2 4 3 9 8 2 3 3 11 12 1 1 5 7 14 1 10
12. Sao Bento 10 3 1 6 6 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -4 10
13. Santo Andre 6 1 4 1 8 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7
14. Audax Sao Paulo 9 1 2 6 12 18 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 5
15. Sao Bernardo 8 1 1 6 7 14 3 1 3 12 10 1 3 5 7 14 -7 4
16. Mirassol 3 0 0 3 1 6 0 0 0 0 0 0 1 5 5 12 -5 0

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: