`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ BRAZIL PAULISTA MỚI NHẤT

THỜI GIAN TRẬN TỶ LỆ CHÂU Á TÀI XỈU TỶ LỆ CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Brazil Paulista

FT    1 - 1 Santo Andre  vs Bragantino  0 : 1/40.74-0.860 : 1/4-0.840.723.152.013.503/40.74-0.882 1/4-0.990.85
FT    1 - 0 Sao Caetano  vs Ferroviaria SP  0 : 00.930.950 : 00.87-0.993.202.522.563/40.72-0.862 1/4-0.990.85
FT    1 - 1 Mirassol  vs Ituano SP  0 : 1/40.83-0.930 : 1/4-0.810.662.972.113.453/40.950.932-0.940.82
FT    0 - 1 Sao Paulo  vs Santos  0 : 1/20.910.990 : 1/4-0.880.763.251.903.753/40.75-0.882 1/4-0.980.86
FT    0 - 0 Ponte Preta  vs Palmeiras  3/4 : 00.86-0.961/4 : 00.901.003.354.151.771-0.930.802 1/40.890.99
FT    0 - 0 Sao Bento  vs Botafogo SP  0 : 1/4-0.950.850 : 00.72-0.853.052.253.053/40.85-0.9720.87-0.99
25    1-0 Linense(BRA)  vs Gremio Novorizontin  0 : 1/40.970.930 : 00.74-0.863.252.252.861-0.880.742 1/40.86-0.98
28    0-0 Red Bull Brasil SP  vs Corinthians Paulista (SP)  1/4 : 0-0.970.871/4 : 00.69-0.833.103.152.173/40.81-0.9320.81-0.93
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ BRAZIL PAULISTA MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
Bảng A
1. Corinthians Paulista (SP) 7 4 0 3 10 6 5 2 1 18 8 2 4 1 7 6 4 12
2. Bragantino 8 2 3 3 5 6 2 4 1 11 10 1 3 2 5 6 -1 9
3. Ituano SP 7 1 5 1 7 6 2 3 3 11 12 1 1 5 7 14 1 8
4. Linense(BRA) 7 1 2 4 7 13 3 3 0 9 5 1 1 4 6 14 -6 5
Bảng B
1. Sao Paulo 7 3 1 3 6 5 6 2 2 16 8 0 0 0 0 0 1 10
2. Ponte Preta 8 2 4 2 6 6 6 2 1 14 6 3 5 0 9 5 0 10
3. Santo Andre 8 1 5 2 9 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 8
4. Sao Caetano 8 2 1 5 5 13 0 0 0 0 0 1 5 3 10 15 -8 7
Bảng C
1. Palmeiras 8 6 2 0 14 5 6 2 0 14 2 2 2 1 8 6 9 20
2. Sao Bento 8 3 4 1 8 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 13
3. Ferroviaria SP 8 2 3 3 9 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -1 9
4. Gremio Novorizontin 7 2 2 3 6 8 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 8
Bảng D
1. Santos 8 4 2 2 12 7 4 3 0 12 6 5 3 1 17 10 5 14
2. Botafogo SP 8 3 2 3 7 8 6 1 0 13 1 1 3 4 6 12 -1 11
3. Red Bull Brasil SP 7 2 4 1 8 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 10
4. Mirassol 8 1 4 3 5 9 0 0 0 0 0 0 1 5 5 12 -4 7

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: