`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGOẠI HẠNG ANH MỚI NHẤT

THỜI GIAN TRẬN TỶ LỆ CHÂU Á TÀI XỈU TỶ LỆ CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Ngoại Hạng Anh

FT    2 - 1 Bournemouth AFC  vs West Bromwich(WBA)  0 : 3/4-0.980.910 : 1/40.990.923.651.755.1010.980.922 1/2-0.970.89BDTV
FT    0 - 2 Huddersfield Town  vs Crystal Palace  0 : 00.931.000 : 00.940.973.152.702.803/40.78-0.892 1/4-0.990.91TTTT HD, SSPORT
FT    1 - 2 1 Stoke City  vs Everton  0 : 00.970.960 : 00.960.953.202.752.721-0.880.762 1/41.000.92K+PM
FT    5 - 0 Liverpool  vs Watford  0 : 2 1/40.970.960 : 10.990.928.201.1616.501 1/2-0.970.873 1/2-0.980.90BDTV, K+PM, SSPORT
FT    1 - 2 Burnley  vs Chelsea  1/2 : 0-0.990.921/4 : 00.82-0.923.504.251.911-0.880.762 1/40.930.99K+PC
09/05   01h45 Swansea City  vs Southampton                
10/05   01h45 Leicester City  vs Arsenal                
10/05   02h00 Tottenham Hotspur  vs Newcastle United                
10/05   02h00 Manchester City  vs Brighton Hove Albion                
11/05   01h45 West Ham United  vs Manchester United                
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ NGOẠI HẠNG ANH MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Manchester City 33 28 3 2 93 25 14 1 1 53 13 14 2 1 40 12 68 87
2. Manchester United 34 23 5 6 65 26 13 2 2 35 8 10 3 4 30 18 39 74
3. Liverpool 35 20 11 4 80 37 11 6 0 41 10 9 5 4 39 27 43 71
4. Tottenham Hotspur 34 20 8 6 66 31 10 4 2 32 12 10 4 4 34 19 35 68
5. Chelsea 34 19 6 9 59 34 10 3 4 28 15 9 3 5 31 19 25 63
6. Arsenal 33 16 6 11 62 45 13 2 2 45 19 3 4 9 17 26 17 54
7. Burnley 34 14 10 10 34 31 7 4 6 15 15 7 6 4 19 16 3 52
8. Leicester City 34 11 11 12 49 47 6 6 5 22 19 5 5 7 27 28 2 44
9. Everton 34 11 9 14 39 54 9 3 5 26 21 2 6 9 13 33 -15 42
10. Newcastle United 33 11 8 14 35 42 7 4 6 18 16 4 4 8 17 26 -7 41
11. Bournemouth AFC 35 9 11 15 41 58 6 5 7 25 30 3 6 8 16 28 -17 38
12. Watford 35 10 8 17 42 60 6 6 6 25 30 4 2 11 17 30 -18 38
13. Brighton Hove Albion 34 8 12 14 32 47 6 8 4 23 25 2 4 10 9 22 -15 36
14. West Ham United 33 8 11 14 41 59 6 5 5 20 21 2 6 9 21 38 -18 35
15. Crystal Palace 35 8 11 16 36 54 5 5 7 22 27 3 6 9 14 27 -18 35
16. Huddersfield Town 34 9 8 17 27 54 6 5 6 16 22 3 3 11 11 32 -27 35
17. Swansea City 33 8 9 16 27 46 6 3 7 16 20 2 6 9 11 26 -19 33
18. Southampton 34 5 14 15 33 53 3 7 7 18 24 2 7 8 15 29 -20 29
19. Stoke City 34 6 10 18 31 64 5 4 8 18 27 1 6 10 13 37 -33 28
20. West Bromwich(WBA) 35 4 13 18 29 54 2 9 7 20 29 2 4 11 9 25 -25 25
  Champions League   VL Champions League   UEFA Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: