`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGOẠI HẠNG ANH MỚI NHẤT

THỜI GIAN TRẬN TỶ LỆ CHÂU Á TÀI XỈU TỶ LỆ CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ NGOẠI HẠNG ANH MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Manchester United 1 1 0 0 4 0 1 0 0 4 0 0 0 0 0 0 4 3
2. Huddersfield Town 1 1 0 0 3 0 0 0 0 0 0 1 0 0 3 0 3 3
3. Manchester City 1 1 0 0 2 0 0 0 0 0 0 1 0 0 2 0 2 3
4. Tottenham Hotspur 1 1 0 0 2 0 0 0 0 0 0 1 0 0 2 0 2 3
5. Arsenal 1 1 0 0 4 3 1 0 0 4 3 0 0 0 0 0 1 3
6. Burnley 1 1 0 0 3 2 0 0 0 0 0 1 0 0 3 2 1 3
7. Everton 1 1 0 0 1 0 1 0 0 1 0 0 0 0 0 0 1 3
8. West Bromwich(WBA) 1 1 0 0 1 0 1 0 0 1 0 0 0 0 0 0 1 3
9. Liverpool 1 0 1 0 3 3 0 0 0 0 0 0 1 0 3 3 0 1
10. Watford 1 0 1 0 3 3 0 1 0 3 3 0 0 0 0 0 0 1
11. Southampton 1 0 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
12. Swansea City 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 1
13. Leicester City 1 0 0 1 3 4 0 0 0 0 0 0 0 1 3 4 -1 0
14. Chelsea 1 0 0 1 2 3 0 0 1 2 3 0 0 0 0 0 -1 0
15. Bournemouth AFC 1 0 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 1 0 1 -1 0
16. Stoke City 1 0 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 1 0 1 -1 0
17. Brighton Hove Albion 1 0 0 1 0 2 0 0 1 0 2 0 0 0 0 0 -2 0
18. Newcastle United 1 0 0 1 0 2 0 0 1 0 2 0 0 0 0 0 -2 0
19. Crystal Palace 1 0 0 1 0 3 0 0 1 0 3 0 0 0 0 0 -3 0
20. West Ham United 1 0 0 1 0 4 0 0 0 0 0 0 0 1 0 4 -4 0
  Champions League   VL Champions League   UEFA Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: