`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ VĐQG ĐỨC MỚI NHẤT

THỜI GIAN TRẬN TỶ LỆ CHÂU Á TÀI XỈU TỶ LỆ CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Đức

FT    3 - 1 VfL Wolfsburg  vs Holstein Kiel  0 : 1/2-0.960.850 : 1/4-0.870.753.402.043.701-0.850.732 1/40.970.91
FT    0 - 1 Holstein Kiel  vs VfL Wolfsburg  0 : 1/4-0.990.910 : 00.76-0.883.752.253.001 1/4-0.920.813-0.920.81BDTV
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG ĐỨC MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Bayern Munchen 34 27 3 4 92 28 14 2 1 56 15 13 1 3 36 13 64 84
2. Schalke 04 34 18 9 7 53 37 10 5 2 27 15 8 4 5 26 22 16 63
3. TSG Hoffenheim 34 15 10 9 66 48 11 4 2 38 16 4 6 7 28 32 18 55
4. Borussia Dortmund 34 15 10 9 64 47 9 4 4 40 21 6 6 5 24 26 17 55
5. Bayer Leverkusen 34 15 10 9 58 44 8 5 4 29 19 7 5 5 29 25 14 55
6. RB Leipzig 34 15 8 11 57 53 9 4 4 34 26 6 4 7 23 27 4 53
7. VfB Stuttgart 34 15 6 13 36 36 10 4 3 18 9 5 2 10 18 27 0 51
8. Eintracht Frankfurt 34 14 7 13 45 45 8 4 5 26 19 6 3 8 19 26 0 49
9. Borussia Monchengladbach 34 13 8 13 47 52 9 4 4 28 20 4 4 9 19 32 -5 47
10. Hertha Berlin 34 10 13 11 43 46 5 7 5 23 27 5 6 6 20 19 -3 43
11. Werder Bremen 34 10 12 12 37 40 6 7 4 20 17 4 5 8 17 23 -3 42
12. Augsburg 34 10 11 13 43 46 6 4 7 24 24 4 7 6 19 22 -3 41
13. Hannover 96 34 10 9 15 44 54 8 3 6 28 25 2 6 9 16 29 -10 39
14. FSV Mainz 05 34 9 9 16 38 52 7 3 7 22 21 2 6 9 16 31 -14 36
15. SC Freiburg 34 8 12 14 32 56 7 6 4 17 17 1 6 10 15 39 -24 36
16. VfL Wolfsburg 34 6 15 13 36 48 3 8 6 23 25 3 7 7 13 23 -12 33
17. Hamburger SV 34 8 7 19 29 53 6 4 7 17 19 2 3 12 12 34 -24 31
18. FC Koln 34 5 7 22 35 70 3 5 9 20 30 2 2 13 15 40 -35 22
  Champions League   Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: