`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ VĐQG ĐỨC MỚI NHẤT

THỜI GIAN TRẬN TỶ LỆ CHÂU Á TÀI XỈU TỶ LỆ CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Đức

FT    1 - 1 Hertha Berlin  vs Borussia Dortmund  1/4 : 0-0.930.861/4 : 00.70-0.833.553.452.1310.960.942 1/20.921.00BDTV
FT    3 - 2 FSV Mainz 05  vs VfB Stuttgart  0 : 01.000.930 : 00.990.923.252.752.691-0.890.782 1/40.91-0.99
FT    2 - 0 Borussia Monchengladbach  vs Augsburg  0 : 1/40.950.980 : 00.70-0.833.502.213.3010.83-0.932 3/4-0.960.88
FT    1 - 4 TSG Hoffenheim  vs Bayer Leverkusen  1/4 : 00.81-0.890 : 0-0.930.833.652.952.331 1/4-0.910.803-0.970.89SSPORT 3
FT    1 - 3 1 VfL Wolfsburg  vs Eintracht Frankfurt  0 : 00.80-0.880 : 00.85-0.943.302.512.921-0.880.772 1/40.940.98
FT    2 - 1 SC Freiburg  vs RB Leipzig  1/4 : 0-0.980.911/4 : 00.71-0.833.703.402.1110.77-0.882 3/40.921.00TTTV
FT    0 - 2 Hamburger SV  vs FC Koln  0 : 1/2-0.940.870 : 1/4-0.850.733.302.054.001-0.930.822 1/40.921.00FOX Sports
FT    4 - 2 Bayern Munchen  vs Werder Bremen  0 : 2 1/40.950.980 : 10.960.958.601.1518.001 1/20.89-0.993 3/4-0.950.87
FT    1 - 1 Schalke 04  vs Hannover 96  0 : 10.88-0.950 : 1/2-0.900.804.401.516.5010.74-0.862 3/40.87-0.95
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG ĐỨC MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Bayern Munchen 19 15 2 2 44 14 8 1 0 27 6 7 1 2 17 8 30 47
2. Bayer Leverkusen 19 8 7 4 39 27 4 4 1 18 11 4 3 3 21 16 12 31
3. Schalke 04 19 8 7 4 30 25 5 4 1 17 11 3 3 3 13 14 5 31
4. RB Leipzig 19 9 4 6 31 28 6 2 1 20 11 3 2 5 11 17 3 31
5. Borussia Monchengladbach 19 9 4 6 30 30 6 2 2 15 11 3 2 4 15 19 0 31
6. Borussia Dortmund 19 8 6 5 40 25 4 2 3 23 14 4 4 2 17 11 15 30
7. Eintracht Frankfurt 19 8 6 5 24 20 2 3 4 10 12 6 3 1 14 8 4 30
8. Augsburg 19 7 6 6 28 25 4 4 2 16 12 3 2 4 12 13 3 27
9. TSG Hoffenheim 19 7 6 6 29 27 5 3 2 16 11 2 3 4 13 16 2 27
10. Hannover 96 19 7 6 6 28 29 5 3 1 18 11 2 3 5 10 18 -1 27
11. Hertha Berlin 19 6 7 6 27 27 4 3 3 16 15 2 4 3 11 12 0 25
12. SC Freiburg 19 5 8 6 20 33 4 5 1 10 7 1 3 5 10 26 -13 23
13. VfL Wolfsburg 19 3 11 5 22 24 2 6 2 15 15 1 5 3 7 9 -2 20
14. VfB Stuttgart 19 6 2 11 16 24 6 1 2 10 5 0 1 9 6 19 -8 20
15. FSV Mainz 05 19 5 5 9 24 33 5 1 4 15 15 0 4 5 9 18 -9 20
16. Werder Bremen 19 3 7 9 16 25 2 3 4 9 12 1 4 5 7 13 -9 16
17. Hamburger SV 19 4 3 12 15 28 3 2 5 8 11 1 1 7 7 17 -13 15
18. FC Koln 19 3 3 13 14 33 2 1 6 8 16 1 2 7 6 17 -19 12
  Champions League   Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: