`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ VĐQG HY LẠP MỚI NHẤT

THỜI GIAN TRẬN TỶ LỆ CHÂU Á TÀI XỈU TỶ LỆ CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG HY LẠP MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. AEK Athens 30 21 7 2 50 12 13 1 1 32 5 8 6 1 18 7 38 70
2. PAOK Saloniki 30 21 4 5 59 19 13 0 2 36 10 8 4 3 23 9 40 67
3. Olympiakos Piraeus 30 18 6 6 63 28 11 2 2 34 10 7 4 4 29 18 35 60
4. PAE Atromitos 30 15 11 4 43 21 7 6 2 20 9 8 5 2 23 12 22 56
5. SKODA Xanthi 30 12 9 9 31 30 7 6 2 18 12 5 3 7 13 18 1 45
6. Asteras Tripolis 30 12 9 9 39 24 8 3 4 25 13 4 6 5 14 11 15 45
7. Panathinaikos 30 10 10 10 30 30 8 4 3 18 9 2 6 7 12 21 0 40
8. Panionios 30 10 10 10 32 31 6 5 4 22 17 4 5 6 10 14 1 40
9. Panaitolikos Agrinio 30 9 8 13 31 40 6 3 6 18 20 3 5 7 13 20 -9 35
10. Pas Giannina 30 7 13 10 31 34 4 9 2 17 13 3 4 8 14 21 -3 34
11. Levadiakos 30 8 10 12 23 34 7 5 3 17 13 1 5 9 6 21 -11 34
12. AEL Larisa 30 7 10 13 22 41 5 8 2 12 10 2 2 11 10 31 -19 31
13. Lamia 30 6 12 12 20 34 4 6 5 12 14 2 6 7 8 20 -14 30
14. Apollon Smirnis 30 6 11 13 23 36 5 6 4 16 15 1 5 9 7 21 -13 29
15. Kerkyra 30 4 10 16 19 51 4 5 6 12 18 0 5 10 7 33 -32 22
16. Platanias FC 30 2 4 24 14 65 1 3 11 6 27 1 1 13 8 38 -51 10
  Champions League   Playoff Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: