`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ VĐQG HY LẠP MỚI NHẤT

THỜI GIAN TRẬN TỶ LỆ CHÂU Á TÀI XỈU TỶ LỆ CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Hy Lạp

FT    0 - 1 1 Apollon Smirnis  vs Platanias FC  0 : 1/40.79-0.880 : 1/4-0.840.712.972.083.803/4-0.990.881 3/40.930.96
FT    3 - 0 PAE Atromitos  vs Lamia  0 : 3/4-0.900.810 : 1/4-0.990.893.101.834.753/40.970.922-0.850.71
35    1-0 Panaitolikos Agrinio  vs Panathinaikos  1/4 : 00.73-0.840 : 0-0.850.732.912.912.543/40.910.9820.990.90
24/09   20h00 PAOK Saloniki  vs Pas Giannina  0 : 1 1/20.85-0.970 : 3/4-0.930.815.301.2210.5010.76-0.902 3/4-0.920.77
24/09   22h15 Panionios  vs AEL Larisa  0 : 1-0.890.770 : 1/40.81-0.933.701.565.201-0.920.772 1/4-0.920.77
24/09   22h15 Kerkyra  vs Levadiakos  0 : 1/4-0.900.780 : 00.73-0.853.052.372.863/40.85-0.9920.950.91
25/09   00h30 AEK Athens  vs Olympiakos Piraeus  0 : 1/40.83-0.950 : 00.78-0.903.102.133.253/40.82-0.9620.80-0.94
25/09   23h30 SKODA Xanthi  vs Asteras Tripolis  0 : 1/2-0.900.780 : 1/4-0.840.723.052.083.403/40.85-0.9920.950.91
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG HY LẠP MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. AEK Athens 4 3 1 0 7 0 2 0 0 6 0 1 1 0 1 0 7 10
2. Olympiakos Piraeus 4 2 2 0 7 3 1 1 0 5 2 1 1 0 2 1 4 8
3. Panionios 4 2 2 0 5 2 1 1 0 3 1 1 1 0 2 1 3 8
4. PAOK Saloniki 4 2 2 0 4 1 2 0 0 4 1 0 2 0 0 0 3 8
5. PAE Atromitos 5 1 4 0 6 3 1 2 0 4 1 0 2 0 2 2 3 7
6. Pas Giannina 4 1 3 0 3 2 0 2 0 1 1 1 1 0 2 1 1 6
7. Levadiakos 4 1 3 0 2 1 1 2 0 2 1 0 1 0 0 0 1 6
8. Platanias FC 5 1 3 1 3 4 0 2 1 1 3 1 1 0 2 1 -1 6
9. SKODA Xanthi 4 1 2 1 3 2 0 2 0 1 1 1 0 1 2 1 1 5
10. Panathinaikos 4 1 2 1 2 2 1 1 0 1 0 0 1 1 1 2 0 5
11. Kerkyra 4 1 1 2 2 4 1 0 1 1 1 0 1 1 1 3 -2 4
12. Lamia 5 1 1 3 3 6 0 0 2 0 2 1 1 1 3 4 -3 4
13. Asteras Tripolis 4 0 2 2 4 7 0 0 2 2 5 0 2 0 2 2 -3 2
14. Panaitolikos Agrinio 4 0 2 2 3 6 0 1 0 2 2 0 1 2 1 4 -3 2
15. Apollon Smirnis 5 0 2 3 1 5 0 1 1 0 1 0 1 2 1 4 -4 2
16. AEL Larisa 4 0 2 2 2 9 0 2 0 1 1 0 0 2 1 8 -7 2
  Champions League   Playoff Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: