`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ VĐQG HY LẠP MỚI NHẤT

THỜI GIAN TRẬN TỶ LỆ CHÂU Á TÀI XỈU TỶ LỆ CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Hy Lạp

25/11   20h00 Pas Giannina  vs SKODA Xanthi  0 : 1/40.980.900 : 00.68-0.802.982.263.103/40.940.922-0.970.83
25/11   22h15 Apollon Smirnis  vs Lamia  0 : 1/40.910.970 : 00.63-0.752.942.203.303/40.960.902-0.920.77
26/11   00h30 PAE Atromitos  vs Panathinaikos  0 : 1/4-0.950.830 : 00.73-0.852.852.403.003/4-0.940.801 3/40.85-0.99
26/11   20h00 Panionios  vs PAOK Saloniki  1/2 : 00.85-0.971/4 : 00.72-0.843.003.752.003/40.930.932-0.980.84
26/11   22h15 Asteras Tripolis  vs Levadiakos  0 : 1/40.73-0.850 : 1/4-0.800.682.962.023.753/40.980.882-0.970.82
26/11   22h15 Panaitolikos Agrinio  vs AEL Larisa  0 : 1/20.83-0.950 : 1/4-0.880.753.051.854.303/40.940.922-0.960.82
27/11   00h30 Kerkyra  vs Olympiakos Piraeus  1 3/4 : 00.75-0.883/4 : 00.85-0.975.1010.001.2410.80-0.942 1/20.900.96
28/11   00h30 AEK Athens  vs Platanias FC  0 : 2-0.890.770 : 3/40.73-0.855.901.1812.001 1/4-0.920.772 3/40.880.98
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG HY LẠP MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. AEK Athens 11 6 3 2 14 7 4 0 1 10 3 2 3 1 4 4 7 21
2. PAOK Saloniki 11 6 3 2 14 5 6 0 0 13 2 0 3 2 1 3 9 21
3. PAE Atromitos 11 5 5 1 12 5 2 3 0 5 1 3 2 1 7 4 7 20
4. Olympiakos Piraeus 11 6 2 3 21 13 4 1 1 13 5 2 1 2 8 8 8 20
5. SKODA Xanthi 11 4 4 3 11 8 1 4 1 4 4 3 0 2 7 4 3 16
6. Panathinaikos 11 4 4 3 9 8 4 2 0 7 2 0 2 3 2 6 1 16
7. Panionios 11 4 3 4 13 11 2 1 2 10 7 2 2 2 3 4 2 15
8. Levadiakos 11 3 6 2 8 7 2 4 0 5 3 1 2 2 3 4 1 15
9. Pas Giannina 11 3 5 3 13 13 2 3 0 7 4 1 2 3 6 9 0 14
10. Lamia 11 3 4 4 8 12 2 2 2 5 4 1 2 2 3 8 -4 13
11. AEL Larisa 11 3 4 4 9 17 2 3 0 4 2 1 1 4 5 15 -8 13
12. Asteras Tripolis 11 3 3 5 10 11 2 0 3 5 6 1 3 2 5 5 -1 12
13. Kerkyra 11 2 5 4 7 11 2 2 2 4 5 0 3 2 3 6 -4 11
14. Panaitolikos Agrinio 11 2 4 5 11 13 1 2 2 6 7 1 2 3 5 6 -2 10
15. Apollon Smirnis 11 2 4 5 9 12 2 2 1 6 4 0 2 4 3 8 -3 10
16. Platanias FC 11 1 3 7 5 21 0 2 4 1 10 1 1 3 4 11 -16 6
  Champions League   Playoff Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: