`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ VĐQG ITALIA MỚI NHẤT

THỜI GIAN TRẬN TỶ LỆ CHÂU Á TÀI XỈU TỶ LỆ CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Italia

FT    2 - 1 Juventus  vs Verona  0 : 2 3/40.950.940 : 1 1/40.950.9611.001.1021.001 3/40.950.9541.000.88
FT    1 - 2 Genoa  vs Torino  0 : 1/40.970.950 : 00.74-0.853.752.213.101 1/4-0.950.853-0.920.81
FT    2 - 1 Napoli  vs Crotone  0 : 1 1/20.990.900 : 1/20.83-0.935.601.357.701 1/2-0.940.843 1/20.980.90SSPORT 2
FT    5 - 1 AC Milan  vs Fiorentina  0 : 3/40.81-0.930 : 1/40.84-0.934.201.644.901 1/4-0.930.833-0.950.83SSPORT
FT    1 - 0 Cagliari  vs Atalanta  1/4 : 00.940.950 : 0-0.820.693.603.252.161 1/4-0.890.782 3/40.980.90SSPORT 3
FT    3 - 1 Spal  vs Sampdoria  0 : 1/20.900.990 : 1/40.970.943.651.884.201 1/4-0.890.782 3/40.960.92
FT    1 - 0 Chievo  vs Benevento  0 : 3/40.940.950 : 1/40.86-0.954.001.724.551 1/40.970.933-0.960.84
FT    1 - 0 Udinese  vs Bologna  0 : 10.970.920 : 1/2-0.940.854.201.565.801 1/4-0.920.812 3/40.881.00
FT    0 - 1 Sassuolo  vs AS Roma  1/2 : 00.970.951/4 : 00.88-0.973.803.851.941 1/40.901.003 1/40.970.93
FT    2 - 3 1 Lazio  vs Inter Milan  0 : 00.89-0.970 : 00.85-0.943.652.512.711 1/4-0.920.813-0.990.89SSPORT
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG ITALIA MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Juventus 38 30 5 3 86 24 16 1 2 45 8 14 4 1 41 16 62 95
2. Napoli 38 28 7 3 77 29 14 3 2 43 18 14 4 1 34 11 48 91
3. AS Roma 38 23 8 7 61 28 11 2 6 31 19 12 6 1 30 9 33 77
4. Lazio 38 21 9 8 89 49 9 5 5 45 21 12 4 3 44 28 40 72
5. Inter Milan 38 20 12 6 66 30 11 5 3 37 16 9 7 3 29 14 36 72
6. AC Milan 38 18 10 10 56 42 10 5 4 25 16 8 5 6 31 26 14 64
7. Atalanta 38 16 12 10 57 39 9 6 4 30 18 7 6 6 27 21 18 60
8. Fiorentina 38 16 9 13 54 46 8 5 6 27 22 8 4 7 27 24 8 57
9. Torino 38 13 15 10 54 46 8 6 5 29 18 5 9 5 25 28 8 54
10. Sampdoria 38 16 6 16 56 60 12 3 4 36 20 4 3 12 20 40 -4 54
11. Sassuolo 38 11 10 17 29 59 4 7 8 11 22 7 3 9 18 37 -30 43
12. Genoa 38 11 8 19 33 43 6 3 10 23 27 5 5 9 10 16 -10 41
13. Udinese 38 12 4 22 48 63 6 2 11 24 30 6 2 11 24 33 -15 40
14. Chievo 38 10 10 18 36 59 7 6 6 22 24 3 4 12 14 35 -23 40
15. Bologna 38 11 6 21 40 52 6 4 9 25 26 5 2 12 15 26 -12 39
16. Cagliari 38 11 6 21 33 61 6 3 10 18 30 5 3 11 15 31 -28 39
17. Spal 38 8 14 16 39 59 5 8 6 22 29 3 6 10 17 30 -20 38
18. Crotone 38 9 8 21 40 66 6 6 7 23 25 3 2 14 17 41 -26 35
19. Verona 38 7 4 27 30 78 5 1 13 14 35 2 3 14 16 43 -48 25
20. Benevento 38 6 3 29 33 84 5 2 12 23 40 1 1 17 10 44 -51 21
  Champions League   VL Champions League   Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: