`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ VĐQG PHÁP MỚI NHẤT

THỜI GIAN TRẬN TỶ LỆ CHÂU Á TÀI XỈU TỶ LỆ CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG PHÁP MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Lyon 2 2 0 0 6 1 1 0 0 4 0 1 0 0 2 1 5 6
2. Paris Saint Germain (PSG) 2 2 0 0 5 0 1 0 0 2 0 1 0 0 3 0 5 6
3. Monaco 2 2 0 0 7 3 1 0 0 3 2 1 0 0 4 1 4 6
4. Marseille 2 2 0 0 4 0 1 0 0 3 0 1 0 0 1 0 4 6
5. Saint Etienne 2 2 0 0 2 0 1 0 0 1 0 1 0 0 1 0 2 6
6. Angers 2 1 1 0 4 2 0 1 0 2 2 1 0 0 2 0 2 4
7. Bordeaux 2 1 1 0 4 2 1 0 0 2 0 0 1 0 2 2 2 4
8. Troyes 2 1 1 0 3 2 0 1 0 1 1 1 0 0 2 1 1 4
9. Lille 2 1 0 1 3 3 1 0 0 3 0 0 0 1 0 3 0 3
10. Toulouse 2 1 0 1 3 3 1 0 0 1 0 0 0 1 2 3 0 3
11. Montpellier 2 1 0 1 1 1 1 0 0 1 0 0 0 1 0 1 0 3
12. Guingamp 2 1 0 1 3 4 0 0 1 0 3 1 0 0 3 1 -1 3
13. Strasbourg 2 1 0 1 3 4 1 0 0 3 0 0 0 1 0 4 -1 3
14. Rennes 2 0 1 1 2 3 0 0 1 1 2 0 1 0 1 1 -1 1
15. Nice 2 0 0 2 1 3 0 0 1 1 2 0 0 1 0 1 -2 0
16. Caen 2 0 0 2 0 2 0 0 1 0 1 0 0 1 0 1 -2 0
17. Metz 2 0 0 2 1 5 0 0 1 1 3 0 0 1 0 2 -4 0
18. Amiens 2 0 0 2 0 4 0 0 1 0 2 0 0 1 0 2 -4 0
19. Nantes 2 0 0 2 0 4 0 0 1 0 1 0 0 1 0 3 -4 0
20. Dijon 2 0 0 2 1 7 0 0 1 1 4 0 0 1 0 3 -6 0
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: