`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ VĐQG PHÁP MỚI NHẤT

THỜI GIAN TRẬN TỶ LỆ CHÂU Á TÀI XỈU TỶ LỆ CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Pháp

21/10   01h45 Saint Etienne  vs Montpellier  0 : 1/40.81-0.930 : 1/4-0.830.703.002.063.353/40.80-0.9420.870.99
21/10   22h00 Monaco  vs Caen  0 : 1 1/20.980.900 : 3/4-0.880.764.901.296.901 1/40.82-0.9630.900.96
22/10   01h00 Nantes  vs Guingamp  0 : 1/40.82-0.940 : 1/4-0.800.683.052.113.153/40.78-0.932 1/4-0.940.80
22/10   01h00 Metz  vs Dijon  0 : 00.881.000 : 00.80-0.933.302.372.5210.980.882 1/21.000.86
22/10   01h00 Rennes  vs Lille  0 : 1/40.86-0.980 : 00.66-0.783.052.093.153/40.72-0.862 1/40.85-0.99
22/10   01h00 Angers  vs Toulouse  0 : 1/21.000.880 : 1/4-0.840.723.101.973.453/40.78-0.932 1/4-0.980.84
22/10   01h00 Amiens  vs Bordeaux  3/4 : 00.950.931/4 : 00.79-0.923.304.501.681-0.930.782 1/40.920.94
22/10   20h00 Nice  vs Strasbourg  0 : 10.970.910 : 1/2-0.880.754.001.485.1010.78-0.932 3/4-0.980.84
22/10   22h00 Troyes  vs Lyon  3/4 : 0-0.940.821/4 : 00.990.893.704.401.601 1/4-0.880.7430.960.90
23/10   02h00 Marseille  vs Paris Saint Germain (PSG)  1 1/4 : 00.970.911/2 : 00.980.904.755.201.391 1/2-0.930.783 1/20.940.92
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG PHÁP MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. Paris Saint Germain (PSG) 9 8 1 0 29 6 5 0 0 19 4 3 1 0 10 2 23 25
2. Monaco 9 6 1 2 24 12 3 1 0 13 4 3 0 2 11 8 12 19
3. Saint Etienne 9 5 2 2 13 9 3 2 0 10 4 2 0 2 3 5 4 17
4. Marseille 9 5 2 2 18 15 2 1 1 7 4 3 1 1 11 11 3 17
5. Nantes 9 5 2 2 7 6 2 1 1 2 1 3 1 1 5 5 1 17
6. Lyon 9 4 4 1 20 15 3 2 0 15 9 1 2 1 5 6 5 16
7. Bordeaux 9 4 4 1 16 14 3 1 0 8 3 1 3 1 8 11 2 16
8. Caen 9 5 0 4 7 6 3 0 2 4 4 2 0 2 3 2 1 15
9. Guingamp 9 4 1 4 11 12 3 1 1 6 4 1 0 3 5 8 -1 13
10. Angers 9 2 6 1 14 11 0 3 1 6 7 2 3 0 8 4 3 12
11. Montpellier 9 3 3 3 7 6 2 2 1 4 2 1 1 2 3 4 1 12
12. Troyes 9 3 3 3 9 9 1 2 2 3 4 2 1 1 6 5 0 12
13. Toulouse 9 3 2 4 10 15 3 0 1 5 3 0 2 3 5 12 -5 11
14. Nice 9 3 1 5 12 14 2 1 2 11 8 1 0 3 1 6 -2 10
15. Rennes 9 1 3 5 11 15 0 1 3 3 6 1 2 2 8 9 -4 6
16. Lille 8 1 3 4 6 13 1 2 2 5 8 0 1 2 1 5 -7 6
17. Amiens 8 2 0 6 4 11 1 0 2 3 4 1 0 4 1 7 -7 6
18. Dijon 9 1 3 5 11 19 1 1 3 5 9 0 2 2 6 10 -8 6
19. Strasbourg 9 1 3 5 9 17 1 1 2 7 6 0 2 3 2 11 -8 6
20. Metz 9 1 0 8 4 17 0 0 4 2 10 1 0 4 2 7 -13 3
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: