`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ VĐQG TÂY BAN NHA MỚI NHẤT

THỜI GIAN TRẬN TỶ LỆ CHÂU Á TÀI XỈU TỶ LỆ CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Tây Ban Nha

FT    4 - 2 Celta Vigo  vs Levante  0 : 10.950.950 : 1/4-0.970.854.451.595.301 1/4-0.990.853 1/40.87-0.99K+PM
FT    3 - 2 1 Leganes  vs Real Betis  0 : 1/4-0.930.850 : 00.82-0.923.602.333.0010.75-0.872 3/40.950.95K+PM
FT    1 - 0 Sevilla  vs Alaves  0 : 1 3/41.000.920 : 3/40.960.956.101.309.001 1/20.950.953 1/20.85-0.95K+PM
FT    1 - 2 Las Palmas  vs Girona  1/4 : 0-0.930.841/4 : 00.73-0.853.753.402.081 1/4-0.990.8930.86-0.96
FT    0 - 1 Malaga  vs Getafe  1/4 : 00.930.990 : 0-0.830.703.503.202.2610.970.932 1/20.970.93
FT    2 - 2 Villarreal  vs Real Madrid  1 : 00.91-0.991/2 : 00.81-0.914.904.401.631 3/4-0.960.8640.920.98K+PM
FT    2 - 1 Valencia  vs Deportivo La Coruna  0 : 1 3/40.88-0.960 : 3/40.84-0.936.401.2710.501 1/20.910.993 3/4-0.940.84K+PM
FT    0 - 1 Athletic Bilbao  vs RCD Espanyol  0 : 1/20.950.970 : 1/4-0.940.853.751.943.8510.89-0.992 1/20.89-0.99K+PM
FT    2 - 2 1 Atletico Madrid  vs Eibar  0 : 1 1/4-0.940.830 : 1/2-0.920.824.201.458.6010.83-0.932 1/20.970.91K+PM
FT    1 - 0 FC Barcelona  vs Real Sociedad  0 : 1 3/40.88-0.960 : 3/40.83-0.936.701.298.501 3/40.87-0.974 1/4-0.940.84K+PM
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG TÂY BAN NHA MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
1. FC Barcelona 38 28 9 1 99 29 16 3 0 53 11 12 6 1 46 18 70 93
2. Atletico Madrid 38 23 10 5 58 22 12 6 1 30 8 11 4 4 28 14 36 79
3. Real Madrid 38 22 10 6 94 44 12 4 3 54 20 10 6 3 40 24 50 76
4. Valencia 38 22 7 9 65 38 13 3 3 36 16 9 4 6 29 22 27 73
5. Villarreal 38 18 7 13 57 50 11 3 5 35 22 7 4 8 22 28 7 61
6. Real Betis 38 18 6 14 60 61 10 4 5 35 31 8 2 9 25 30 -1 60
7. Sevilla 38 17 7 14 49 58 11 5 3 31 22 6 2 11 18 36 -9 58
8. Getafe 38 15 10 13 42 33 9 4 6 26 13 6 6 7 16 20 9 55
9. Eibar 38 14 9 15 44 50 8 4 7 26 19 6 5 8 18 31 -6 51
10. Girona 38 14 9 15 50 59 8 3 8 26 22 6 6 7 24 37 -9 51
11. Real Sociedad 38 14 7 17 66 59 10 3 6 47 29 4 4 11 19 30 7 49
12. Celta Vigo 38 13 10 15 59 60 8 8 3 34 23 5 2 12 25 37 -1 49
13. RCD Espanyol 38 12 13 13 36 42 8 6 5 20 16 4 7 8 16 26 -6 49
14. Alaves 38 15 2 21 40 50 9 1 9 21 23 6 1 12 19 27 -10 47
15. Levante 38 11 13 14 44 58 7 6 6 25 28 4 7 8 19 30 -14 46
16. Athletic Bilbao 38 10 13 15 41 49 6 8 5 19 16 4 5 10 22 33 -8 43
17. Leganes 38 12 7 19 34 51 9 4 6 19 19 3 3 13 15 32 -17 43
18. Deportivo La Coruna 38 6 11 21 38 76 4 6 9 22 33 2 5 12 16 43 -38 29
19. Las Palmas 38 5 7 26 24 74 4 2 13 15 38 1 5 13 9 36 -50 22
20. Malaga 38 5 5 28 24 61 4 3 12 14 27 1 2 16 10 34 -37 20
  Champions League   VL Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: