`

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ VLWC KV CHÂU PHI MỚI NHẤT

THỜI GIAN TRẬN TỶ LỆ CHÂU Á TÀI XỈU TỶ LỆ CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VLWC KV CHÂU PHI MỚI NHẤT
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH +/- ĐIỂM
TR T H B BT BB T H B BT BB T H B BT BB
Bảng A
1. Tunisia 6 4 2 0 11 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 14
2. Democratic Rep Congo 6 4 1 1 14 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 13
3. Libya 6 1 1 4 4 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -6 4
4. Guinea 6 1 0 5 6 14 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 3
Bảng B
1. Nigeria 6 4 2 0 12 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8 14
2. Zambia 6 2 2 2 8 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 8
3. Cameroon 6 1 4 1 7 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -2 7
4. Algeria 6 0 2 4 4 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 2
Bảng C
1. Morocco 6 3 3 0 11 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 11 12
2. Cote D Ivoire 6 2 2 2 7 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 8
3. Gabon 6 1 3 2 2 7 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -5 6
4. Mali 6 0 4 2 1 9 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 4
Bảng D
1. Senegal 6 4 2 0 10 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 14
2. Burkina Faso 6 2 3 1 10 6 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 9
3. Cape Verde 6 2 0 4 4 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -8 6
4. South Africa 6 1 1 4 7 10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -3 4
Bảng E
1. Egypt 6 4 1 1 8 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 13
2. Uganda 6 2 3 1 3 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 9
3. Ghana 6 1 4 1 7 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 7
4. Congo 6 0 2 4 5 12 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -7 2

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: