`

LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ BELARUS

THỜI GIAN TRẬN TỶ LỆ CHÂU Á TÀI XỈU TỶ LỆ CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Belarus

FT    0 - 0 Dnepr Mogilev  vs FC Torpedo Minsk  0 : 00.78-0.940 : 00.80-0.962.882.422.783/4-0.900.712-0.900.71
FT    2 - 0 FK Vitebsk  vs FC Torpedo Zhodino                
FT    0 - 2 FC Gomel  vs Neman Grodno  0 : 00.920.920 : 00.930.912.842.632.593/4-0.970.792-0.870.67
FT    0 - 1 FK Gorodeya  vs Shakhter Soligorsk  1/2 : 0-0.990.831/4 : 00.82-0.983.104.251.773/40.860.9620.910.91
FT    1 - 1 FK Isloch Minsk  vs Luch Minsk  0 : 1/40.73-0.900 : 1/4-0.880.713.101.973.503/40.81-0.9920.78-0.96
FT    1 - 1 Slutsksakhar Slutsk  vs Dinamo Brest  0 : 0-0.880.710 : 0-0.880.703.152.812.243/40.78-0.962 1/4-0.990.81
32    0-0 Dinamo Minsk  vs BATE Borisov  0 : 0-0.940.780 : 0-0.930.772.902.792.403/40.910.912-0.930.75

Siêu Cúp Belarus

FT    1 - 2 BATE Borisov  vs Dinamo Brest  0 : 1/20.980.860 : 1/4-0.910.743.251.973.253/40.62-0.832 1/40.80-0.98
BÌNH LUẬN: