`

LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ BELARUS

THỜI GIAN TRẬN TỶ LỆ CHÂU Á TÀI XỈU TỶ LỆ CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Belarus

FT    0 - 1 Naftan Novopolock  vs Dnepr Mogilev  3/4 : 00.74-0.911/4 : 00.81-0.973.204.001.793/40.76-0.942 1/4-0.990.81
FT    0 - 1 FC Gomel  vs FK Isloch Minsk  0 : 1/20.940.900 : 1/4-0.920.753.151.933.503/40.76-0.942 1/40.960.86
FT    1 - 1 FK Gorodeya  vs Slutsksakhar Slutsk  0 : 00.78-0.940 : 00.80-0.962.942.382.773/40.990.832-0.900.71
FT    2 - 0 FC Torpedo Zhodino  vs FK Vitebsk  0 : 1/4-0.970.810 : 00.74-0.913.052.262.863/40.821.002 1/4-0.900.71
FT    0 - 1 Neman Grodno  vs Dinamo Minsk  0 : 0-0.850.660 : 0-0.870.693.002.992.203/40.910.912-0.990.81
FT    2 - 2 FC Torpedo Minsk  vs Slavia Mozyr  0 : 1/40.920.900 : 00.70-0.88   3/40.78-0.982 1/40.801.00
FT    2 - 3 BATE Borisov  vs Krumkachy  0 : 2 1/2-0.830.650 : 10.830.99   1 1/40.72-0.933 1/40.970.83
FT    2 - 2 Dinamo Brest  vs Shakhter Soligorsk  0 : 0-0.950.770 : 00.860.96   3/40.801.002 1/4-0.800.60

Siêu Cúp Belarus

FT    1 - 3 FC Torpedo Zhodino  vs BATE Borisov  3/4 : 00.910.931/4 : 00.910.933.454.201.6810.970.852 1/20.960.86
BÌNH LUẬN: