`

LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ BELARUS

THỜI GIAN TRẬN TỶ LỆ CHÂU Á TÀI XỈU TỶ LỆ CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

VĐQG Belarus

FT    0 - 1 Krumkachy  vs Dinamo Minsk  1 1/4 : 00.71-0.881/2 : 00.81-0.973.806.501.423/40.73-0.922 1/4-0.940.76
FT    1 - 2 FC Torpedo Zhodino  vs Shakhter Soligorsk  1/4 : 00.860.980 : 0-0.890.722.902.972.283/40.890.932 1/4-0.830.61
FT    2 - 1 FC Gomel  vs FC Torpedo Minsk  0 : 3/40.980.860 : 1/40.870.973.201.734.303/40.71-0.902 1/4-0.900.71
FT    0 - 1 FK Vitebsk  vs Slutsksakhar Slutsk  0 : 1/40.950.890 : 00.65-0.843.052.202.953/40.890.9320.830.99
FT    1 - 1 FK Gorodeya  vs Dinamo Brest  0 : 0-0.870.690 : 0-0.930.762.952.852.303/40.910.9120.940.88
FT    0 - 1 Neman Grodno  vs BATE Borisov  3/4 : 00.950.891/4 : 0-0.970.813.604.601.613/40.71-0.902 1/40.830.99
FT    0 - 2 Naftan Novopolock  vs Slavia Mozyr  1/2 : 0-0.920.751/4 : 00.880.963.154.401.743/40.71-0.902 1/40.940.88
FT    1 - 2 Dnepr Mogilev  vs FK Isloch Minsk  0 : 1/40.980.860 : 00.67-0.853.252.172.841-0.900.712 1/40.840.98

Siêu Cúp Belarus

FT    1 - 3 FC Torpedo Zhodino  vs BATE Borisov  3/4 : 00.910.931/4 : 00.910.933.454.201.6810.970.852 1/20.960.86
BÌNH LUẬN: